anh ánh
発音
北部
/ajŋ˧˧ ajŋ˧˥/
中部
/an˧˥ a̰n˩˧/
南部
/an˧˧ an˧˥/
音声
かすかに輝く enfaintly shining
形容詞
かすかに輝く
faintly shining
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
かすかに輝く
性質・状態
光が穏やかに、あるいはかすかにきらめく様子。
vi Mặt hồ phẳng lặng phản chiếu những tia nắng anh ánh của buổi chiều.
ja 静かな湖面に、午後の太陽の光がかすかに揺れている。
構成
anh / ánh / 偀映
▸
構成
anh / ánh / 偀映
漢字
音節対応から推定
代表候補
偀映
音節ごとの候補
anh
偀
ánh
映
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chiếu ánh / phản ánh / song ánh / óng ánh
▸
類語
chiếu ánh / phản ánh / song ánh / óng ánh
用法
anh ấy / bộ anh / thước anh / cân anh …
▸
用法
anh ấy / bộ anh / thước anh / cân anh …