điệp thức
二重語 endoublet
名詞
二重語
doublet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
二重語
接続・論理
同じ語源を持ちながら形が異なる単語。
vi 'Sinh' và 'sênh' là hai từ điệp thức trong tiếng Việt.
ja 「Sinh」と「sênh」はベトナム語の二重語である。
構成
điệp / thức / 漢越語。漢字は 疊式 …
▸
構成
điệp / thức / 漢越語。漢字は 疊式 …
成り立ち漢越語。漢字は 疊式
漢字
出典照合済み
代表候補
疊式
音節ごとの候補
điệp
叠(疊 / 蝶 / 慴 / 牒)
thức
式
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
gián điệp / thông điệp / điệp viên / hồ điệp …
▸
用法
gián điệp / thông điệp / điệp viên / hồ điệp …