điện lạnh
発音
北部
/ɗiə̰ʔn˨˩ la̰ʔjŋ˨˩/
中部
/ɗiə̰ŋ˨˨ la̰n˨˨/
南部
/ɗiəŋ˨˩˨ lan˨˩˨/
音声
冷凍 enrefrigeration
名詞
冷凍
refrigeration
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
冷凍 接続・論理
冷却や低温管理に関する技術分野。
vi Anh ấy đang theo học ngành điện lạnh.
ja 彼は冷凍技術の分野を勉強している。
構成
điện / lạnh / 殿冷
▸
構成
điện / lạnh / 殿冷
漢字
音節対応から推定
代表候補
殿冷
音節ごとの候補
điện
殿
lạnh
冷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
máy lạnh / vũ khí lạnh / mùa lạnh / hoang lạnh …
▸
類語
máy lạnh / vũ khí lạnh / mùa lạnh / hoang lạnh …
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …
▸
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …