đứt quãng
発音
北部
/ɗɨt˧˥ kwaʔaŋ˧˥/
中部
/ɗɨ̰k˩˧ kwaːŋ˧˩˨/
南部
/ɗɨk˧˥ waːŋ˨˩˦/
音声
断続的な enfitful
形容詞
断続的な
fitful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
断続的な
性質・状態
断続的で、不規則な間隔で起こる様子。
vi Tiếng nhạc đứt quãng vang lên từ xa.
ja 遠くから断続的な音楽が聞こえる。
構成
đứt / quãng / đứt + quãng の複合
▸
構成
đứt / quãng / đứt + quãng の複合
成り立ちđứt + quãng の複合
類語
ngắt quãng / cách quãng / 不連続
▸
類語
ngắt quãng / cách quãng / 不連続
用法
đứt gãy / đứt bóng / cắt đứt / ăn đứt
▸
用法
đứt gãy / đứt bóng / cắt đứt / ăn đứt