quãng
発音
北部
/kwaʔaŋ˧˥/
中部
/kwaːŋ˧˩˨/
南部
/waːŋ˨˩˦/
音声
間隔 eninterval
名詞
間隔
interval
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
間隔
時間・暦
Time & calendar
二つの地点や時点の間の具体的な時間、空間、距離。
vi Hai ngôi nhà cách nhau một quãng đường ngắn.
ja 二軒の家は短い距離を置いて離れている。
構成
曠
▸
構成
曠
漢字
出典照合済み
代表候補
曠
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quặng / quăng / quáng / quẳng …
▸
類語
quặng / quăng / quáng / quẳng …
用法
ngắt quãng / cách quãng / đứt quãng
▸
用法
ngắt quãng / cách quãng / đứt quãng