động họa
発音
北部
/ɗə̰ʔwŋ˨˩ hwa̰ːʔ˨˩/
中部
/ɗə̰wŋ˨˨ hwa̰ː˨˨/
南部
/ɗəwŋ˨˩˨ hwaː˨˩˨/
音声
アニメ enanimation
名詞
アニメ
animation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アニメ 接続・論理
絵や画像を連続して動かして見せるアニメーション技術。
構成
động / họa
▸
構成
động / họa
類語
đồng hoá / đồng hóa / đông hòa
▸
類語
đồng hoá / đồng hóa / đông hòa
用法
hoạt động / động vật / tác động / lao động …
▸
用法
hoạt động / động vật / tác động / lao động …