động dong
発音
北部
/ɗə̰ʔwŋ˨˩ zawŋ˧˧/
中部
/ɗə̰wŋ˨˨ jawŋ˧˥/
南部
/ɗəwŋ˨˩˨ jawŋ˧˧/
音声
鐘の音 enringing sound
unknown
鐘の音
ringing sound
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
鐘の音
鐘の音や揺れる物の繰り返される音や動きを表現する言葉。
vi Tiếng chuông vang lên động dong trong không gian yên tĩnh.
ja 鐘の音が静かな空間に響いた。
構成
động / dong / 動搈
▸
構成
động / dong / 動搈
漢字
音節対応から推定
代表候補
動搈
音節ごとの候補
động
動
dong
搈
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dong dỏng / đòng đòng / đòng đong / hình dong …
▸
類語
dong dỏng / đòng đòng / đòng đong / hình dong …
用法
hoạt động / động vật / tác động / lao động …
▸
用法
hoạt động / động vật / tác động / lao động …