thong dong
発音
北部
/tʰawŋ˧˧ zawŋ˧˧/
中部
/tʰawŋ˧˥ jawŋ˧˥/
南部
/tʰawŋ˧˧ jawŋ˧˧/
音声
悠々と enleisurely
副詞
悠々と
leisurely
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
悠々と
接続・論理
急ぐ様子もなく、ゆったりと動作すること。
vi Buổi chiều, ông cụ thong dong đi dạo trong công viên.
ja 午後、老人が公園を悠々と散歩した。
構成
dong / 從容
▸
構成
dong / 從容
漢字
出典照合済み
代表候補
從容
音節ごとの候補
thong
𦪏
dong
搈
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thong thả / thong manh / hình dong / động dong …
▸
類語
thong thả / thong manh / hình dong / động dong …
用法
dong dỏng / chiềng dong / dong cho / dong riềng
▸
用法
dong dỏng / chiềng dong / dong cho / dong riềng