đồng thân
発音
北部
/ɗə̤wŋ˨˩ tʰən˧˧/
中部
/ɗəwŋ˧˧ tʰəŋ˧˥/
南部
/ɗəwŋ˨˩ tʰəŋ˧˧/
音声
似た体格 ensimilar build
unknown
似た体格
similar build
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
似た体格
他の人と似た体格や体型をしていること。
vi Hai anh em họ có vóc dáng đồng thân.
ja 二人の兄弟は似た体格をしている。
構成
đồng / thân / 同身
▸
構成
đồng / thân / 同身
漢字
音節対応から推定
代表候補
同身
音節ごとの候補
đồng
同
thân
身
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …
▸
用法
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …