đối với
発音
北部
/ɗoj˧˥ vəːj˧˥/
中部
/ɗo̰j˩˧ jə̰ːj˩˧/
南部
/ɗoj˧˥ jəːj˧˥/
音声
関連 enregarding
前置詞
関連
regarding
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
関連 (regarding)
語義 1
前置詞
〜に関して
接続・論理
人や物事に関係して、言及することを示す前置詞。
vi Đối với tôi, gia đình là điều quan trọng nhất.
ja 私に関して言えば、家族が最も重要だ。
比較 (relative to)
語義 1
前置詞
〜と比較して
他のものと比較して、関係を示す表現。
vi Chiếc xe này nhỏ đối với chiếc xe kia.
ja この車はあの車と比較して小さい。
構成
đối / với
▸
構成
đối / với
類語
so với / cùng với / trái với / chới với …
▸
類語
so với / cùng với / trái với / chới với …
用法
đối tượng / đối mặt / tương đối / đối thủ …
▸
用法
đối tượng / đối mặt / tương đối / đối thủ …