đỉnh đi em
発音
北部
/ɗḭ̈ŋ˧˩˧ ɗi˧˧ ɛm˧˧/
中部
/ɗïn˧˩˨ ɗi˧˥ ɛm˧˥/
南部
/ɗɨn˨˩˦ ɗi˧˧ ɛm˧˧/
10ピアストル硬貨 enten piaster coin
名詞
10ピアストル硬貨
ten piaster coin
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
10ピアストル硬貨
接続・論理
かつての通貨システムで使用されていた10ピアストル硬貨。
vi Ông tôi vẫn còn giữ một vài đồng đỉnh đi em làm kỷ niệm.
ja 祖父は記念に10ピアストル貨を数枚持っている。
構成
đỉnh / đi / em …
▸
構成
đỉnh / đi / em …
漢字
音節対応から推定
代表候補
鼎迻㛪
音節ごとの候補
đỉnh
鼎(𨄸)
đi
迻(𠫾 / 𨀕)
em
㛪
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đỉnh / đỉnh cao / đỉnh điểm / đỉnh chung …
▸
類語
đỉnh / đỉnh cao / đỉnh điểm / đỉnh chung …
用法
lên đỉnh / chút đỉnh / tuyệt đỉnh / đối đỉnh …
▸
用法
lên đỉnh / chút đỉnh / tuyệt đỉnh / đối đỉnh …