đạn lõm
成形炸薬 enshaped charge
名詞
成形炸薬
shaped charge
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
成形炸薬
接続・論理
車両の装甲を貫通するために設計された円錐形の爆薬。
vi Đạn lõm được sử dụng để xuyên qua lớp vỏ giáp dày của phương tiện.
ja 成形炸薬弾は車両の厚い装甲を貫通するのに使われる。
構成
đạn / lõm
▸
構成
đạn / lõm
類語
đạn / đạn đạo / đạn bọc đường / lồi lõm …
▸
類語
đạn / đạn đạo / đạn bọc đường / lồi lõm …
用法
băng đạn / bom đạn / đầu đạn / nạp đạn …
▸
用法
băng đạn / bom đạn / đầu đạn / nạp đạn …