đạn đạo
発音
北部
/ɗa̰ːʔn˨˩ ɗa̰ːʔw˨˩/
中部
/ɗa̰ːŋ˨˨ ɗa̰ːw˨˨/
南部
/ɗaːŋ˨˩˨ ɗaːw˨˩˨/
音声
弾道学 enballistics
名詞
弾道学
ballistics
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
弾道学
接続・論理
弾丸やミサイルなどの投射物の飛行や動作を研究する科学。
vi Anh ấy đang nghiên cứu về đạn đạo.
ja 彼は弾道学を研究している。
構成
đạn / đạo
▸
構成
đạn / đạo
類語
đạn / đạn bọc đường / đạn lõm / 弾道学
▸
類語
đạn / đạn bọc đường / đạn lõm / 弾道学
用法
băng đạn / bom đạn / đầu đạn / nạp đạn …
▸
用法
băng đạn / bom đạn / đầu đạn / nạp đạn …