góc lõm
発音
北部
/ɣawk˧˥ lɔʔɔm˧˥/
中部
/ɣa̰wk˩˧ lɔm˧˩˨/
南部
/ɣawk˧˥ lɔm˨˩˦/
優角 enreflex angle
unknown
優角
reflex angle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
優角
180度を超え、360度未満の角度のこと。
vi Học sinh đang học cách đo một góc lõm trong giờ toán.
ja 生徒たちは数学の時間に優角の測り方を学んでいる。
構成
góc / lõm / 角𡔑
▸
構成
góc / lõm / 角𡔑
漢字
音節対応から推定
代表候補
角𡔑
音節ごとの候補
góc
角(㭲 / 𣃺 / 𣍂 / 𧣳)
lõm
𡔑(𤃢 / 𨰲)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lồi lõm / ghi-ta phím lõm / đạn lõm / mìn lõm …
▸
類語
lồi lõm / ghi-ta phím lõm / đạn lõm / mìn lõm …
用法
gai góc / góc độ / cái răng cái tóc là góc con người / lầu năm góc …
▸
用法
gai góc / góc độ / cái răng cái tóc là góc con người / lầu năm góc …