đường tránh
迂回路 enbypass road
名詞
迂回路
bypass road
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
迂回路
混雑や通行止めを避けるために設けられた迂回用の道路。
構成
đường / tránh / 塘掙
▸
構成
đường / tránh / 塘掙
漢字
音節対応から推定
代表候補
塘掙
音節ごとの候補
đường
塘
tránh
掙(𠬉)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trốn tránh / lẩn tránh / lảng tránh / né tránh …
▸
類語
trốn tránh / lẩn tránh / lảng tránh / né tránh …
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …
▸
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …