đôn di
発音
北部
/ɗon˧˧ zi˧˧/
中部
/ɗoŋ˧˥ ji˧˥/
南部
/ɗoŋ˧˧ ji˧˧/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "đôn di" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Đôn Di」という名前が本文に現れる。
構成
đôn / di / 墩遺
▸
構成
đôn / di / 墩遺
漢字
音節対応から推定
代表候補
墩遺
音節ごとの候補
đôn
墩(敦 / 炖)
di
遺(荑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đôn đốc / luân đôn / tham đôn / buôn đôn …
▸
用法
đôn đốc / luân đôn / tham đôn / buôn đôn …