đình bản
音声
廃刊する encease publication
動詞
廃刊する
cease publication
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
廃刊する
基本動詞
本、雑誌、新聞の印刷や発行を正式に停止すること。
vi Tờ báo này đã chính thức đình bản từ tháng trước.
ja この新聞は先月から正式に廃刊された。
構成
đình / bản / 庭本
▸
構成
đình / bản / 庭本
漢字
音節対応から推定
代表候補
庭本
音節ごとの候補
đình
庭
bản
本
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
gia đình / đình đám / cung đình / đình tử …
▸
用法
gia đình / đình đám / cung đình / đình tử …