đèn ngủ
常夜灯 ennightlight
名詞
常夜灯
nightlight
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
常夜灯
夜間に薄暗い明かりを提供する小型のランプ。
vi Đứa trẻ luôn bật đèn ngủ trước khi đi ngủ.
ja その子供は寝る前に必ず常夜灯をつける。
構成
đèn / ngủ / 畑𥄬
▸
構成
đèn / ngủ / 畑𥄬
漢字
音節対応から推定
代表候補
畑𥄬
音節ごとの候補
đèn
畑
ngủ
𥄬
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đèn / đèn sách / đèn điện tử / đèn cù …
▸
類語
đèn / đèn sách / đèn điện tử / đèn cù …
用法
bật đèn xanh / lên đèn / đèn pha / đèn điện …
▸
用法
bật đèn xanh / lên đèn / đèn pha / đèn điện …