ngủ
発音
北部
/ŋṵ˧˩˧/
中部
/ŋu˧˩˨/
南部
/ŋu˨˩˦/
音声
眠る ensleep
動詞
眠る
sleep
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
眠る
日課・家事
意識が一時的に弱まる、体の自然な休息状態に入ることを表す動詞。
vi Đứa trẻ đang ngủ rất ngon lành sau một ngày dài vui chơi.
ja その子どもは長い一日遊んだ後、ぐっすり眠っています。
名詞
語義 2
名詞
睡眠
エネルギーを回復するための定期的休息。
vi Giấc ngủ đủ giúp cơ thể phục hồi năng lượng một cách tự nhiên.
ja 十分な睡眠は自然にエネルギーを回復させる。
類語
ngụ / ngù / ngũ / ngự …
▸
類語
ngụ / ngù / ngũ / ngự …
用法
phòng ngủ / giấc ngủ / đi ngủ / ngủ ngon …
▸
用法
phòng ngủ / giấc ngủ / đi ngủ / ngủ ngon …