đánh vần
発音
北部
/ɗajŋ˧˥ və̤n˨˩/
中部
/ɗa̰n˩˧ jəŋ˧˧/
南部
/ɗan˧˥ jəŋ˨˩/
音声
綴る enspell out
動詞
綴る
spell out
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
綴る
学校生活・教育
単語の文字を正しい順序で言う、または書く。
vi Đứa bé đang tập đánh vần từng chữ cái trong tên của mình.
ja その子は自分の名前の一文字ずつを綴る練習をしています。
構成
đánh / vần / 𢱏韵
▸
構成
đánh / vần / 𢱏韵
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢱏韵
音節ごとの候補
đánh
𢱏
vần
韵
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
綴り
▸
類語
綴り
用法
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …
▸
用法
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …