đáng đời
発音
北部
/ɗaːŋ˧˥ ɗə̤ːj˨˩/
中部
/ɗa̰ːŋ˩˧ ɗəːj˧˧/
南部
/ɗaːŋ˧˥ ɗəːj˨˩/
音声
いい気味だ enserves you right
感嘆詞
いい気味だ
serves you right
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
いい気味だ
同意/不同意・評価
当然の報いであることを示す表現。
vi Đáng đời anh ta vì đã không nghe theo những lời khuyên của mọi người.
ja 人の忠告を聞かなかった彼の自業自得だ。
構成
đáng / đời / đáng + đời の複合
▸
構成
đáng / đời / đáng + đời の複合
成り立ちđáng + đời の複合
類語
dắng dỏi
▸
類語
dắng dỏi
用法
đáng yêu / đáng sợ / đáng thương / đáng ngại …
▸
用法
đáng yêu / đáng sợ / đáng thương / đáng ngại …