ăn mặn
音声
食事 eneat savory
動詞
食事
eat savory
3 語義
3 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
食事 (eat savory)
語義 1
動詞
食事をする 料理
甘いデザートではなく、塩味の主菜を食べる習慣。
vi Trẻ con thường thích đồ ngọt hơn là ăn mặn.
ja 子供はスイーツよりも普通の食事を好むことが多い。
塩分過多 (eat salty)
語義 1
動詞
塩辛い食事
日々の食事で塩分を過剰に摂取する習慣。
vi Bác sĩ khuyên ông ấy không nên ăn mặn quá nhiều.
ja 医者は彼にあまり塩辛い食事をしないよう忠告した。
非菜食 (non-vegetarian)
語義 1
動詞
非菜食の
菜食主義ではなく、動物性製品を含む食事療法。
vi Chế độ ăn mặn cung cấp nhiều chất đạm từ động vật.
ja 非菜食の食事は多くの動物性タンパク質を提供する。
構成
ăn / mặn
▸
構成
ăn / mặn
類語
tiệc mặn / cơm chiên cá mặn / bánh lọt mặn / mằn mặn
▸
類語
tiệc mặn / cơm chiên cá mặn / bánh lọt mặn / mằn mặn
用法
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …
▸
用法
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …