ý thức hệ
音声
イデオロギー enideology
名詞
イデオロギー
ideology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
イデオロギー
接続・論理
A structured set of beliefs guiding thought and action.
構成
ý thức / hệ / 意式係
▸
構成
ý thức / hệ / 意式係
漢字
音節対応から推定
代表候補
意式係
音節ごとの候補
ý
意
thức
式
hệ
係
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
vô ý thức / ý thức giai cấp / hệ thống / quan hệ …
▸
用法
vô ý thức / ý thức giai cấp / hệ thống / quan hệ …