úy dụ
発音
北部
/wi˧˥ zṵʔ˨˩/
中部
/wḭ˩˧ jṵ˨˨/
南部
/wi˧˥ ju˨˩˨/
音声
慰める enconsole
動詞
慰める
console
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
慰める 基本動詞
他人の悲しみや苦痛を和らげるために、優しい言葉を使うこと。
vi Mẹ tôi úy dụ đứa trẻ đang khóc.
ja 母は泣いている子供を慰めている。
構成
úy / dụ
▸
構成
úy / dụ
類語
ủy dụ / úy / úy lạo / đạo dụ …
▸
類語
ủy dụ / úy / úy lạo / đạo dụ …
用法
đại úy / trung úy / thượng úy / thiếu úy …
▸
用法
đại úy / trung úy / thượng úy / thiếu úy …