đại úy
発音
北部
/ɗa̰ːʔj˨˩ wi˧˥/
中部
/ɗa̰ːj˨˨ wḭ˩˧/
南部
/ɗaːj˨˩˨ wi˧˥/
音声
大尉 encaptain
名詞
大尉
captain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大尉
職業・職場
Jobs
軍隊や警察の中尉以上、少佐以下の階級。
vi Anh ấy vừa được thăng cấp lên đại úy.
ja 彼は最近、大尉に昇進した。
構成
đại / úy
▸
構成
đại / úy
類語
đại uý / thượng úy / thiếu úy / hiệu úy …
▸
類語
đại uý / thượng úy / thiếu úy / hiệu úy …
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …