ông nọ bà kia
権力者 enwell-placed officials
成句
権力者
well-placed officials
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
権力者 接続・論理
高い地位や権力を持つ人物を皮肉を込めて呼ぶ語。
構成
ông / nọ / bà …
▸
構成
ông / nọ / bà …
類語
trước kia / xưa kia / hôm kia / năm kia …
▸
類語
trước kia / xưa kia / hôm kia / năm kia …
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …
▸
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …