ông đồng
発音
北部
/əwŋ˧˧ ɗə̤wŋ˨˩/
中部
/əwŋ˧˥ ɗəwŋ˧˧/
南部
/əwŋ˧˧ ɗəwŋ˨˩/
音声
霊媒師 enspirit medium
名詞
霊媒師
spirit medium
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
霊媒師
接続・論理
霊や神と意思疎通する能力を持つと信じられる男性。
vi Mọi người đến gặp ông đồng để xin lời khuyên từ các thần linh.
ja 人々は神の助言を求めて霊媒師に会う。
構成
ông / đồng / 翁同
▸
構成
ông / đồng / 翁同
漢字
音節対応から推定
代表候補
翁同
音節ごとの候補
ông
翁
đồng
同
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cánh đồng / bao đồng / chuột đồng / hồ đồng …
▸
類語
cánh đồng / bao đồng / chuột đồng / hồ đồng …
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …
▸
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …