âm dương đạo
発音
北部
/əm˧˧ zɨəŋ˧˧ ɗa̰ːʔw˨˩/
中部
/əm˧˥ jɨəŋ˧˥ ɗa̰ːw˨˨/
南部
/əm˧˧ jɨəŋ˧˧ ɗaːw˨˩˨/
音声
陰陽道 enOnmyodo
名詞
陰陽道
Onmyodo
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
陰陽道 接続・論理
陰陽五行思想に基づいた、日本の伝統的な占術と宇宙論。
vi Âm dương đạo là một phần quan trọng trong văn hóa cổ truyền Nhật Bản.
ja 陰陽道は日本古来の文化の重要な一部である。
構成
âm dương / đạo / 音洋道
▸
構成
âm dương / đạo / 音洋道
漢字
音節対応から推定
代表候補
音洋道
音節ごとの候補
âm
音
dương
洋
đạo
道
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hợp đồng âm dương / khất âm dương / âm dương gia / lãnh đạo …
▸
用法
hợp đồng âm dương / khất âm dương / âm dương gia / lãnh đạo …