âm dương gia
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tên "âm dương gia" xuất hiện trong văn bản.
ja 「陰陽家」という名前が文書に現れる。
構成
âm dương / gia / 漢越語。漢字は 陰陽家 …
▸
構成
âm dương / gia / 漢越語。漢字は 陰陽家 …
成り立ち漢越語。漢字は 陰陽家
漢字
出典照合済み
代表候補
陰陽家
音節ごとの候補
âm
音
dương
洋
gia
家
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
âm dương đạo / hợp đồng âm dương / khất âm dương / gia đình …
▸
用法
âm dương đạo / hợp đồng âm dương / khất âm dương / gia đình …