goigoi

chia

Phát âm Bắc /ʨiə˧˧/ Trung /ʨiə˧˥/ Nam /ʨiə˧˧/
to divide ento divide or share
4 senses 2 nghĩa
Động từ
to divide to divide or share
Danh từ
Salvia hispanica chia seed
Chi tiết
4 senses · 2 nghĩa

to divide (to divide or share)

Động từ · 3 senses
Nghĩa 1 Động từ
chia Sử dụng thiết bị & thao tácChủ đề

Tách một thứ gì đó thành hai hoặc nhiều phần hoặc nhóm khác nhau một cách riêng biệt.

vi Anh ấy chia chiếc bánh thành bốn phần bằng nhau.

Nghĩa 2 Động từ
chia

Đưa một phần của cái gì đó cho nhiều người hoặc cùng nhau sử dụng một thứ cụ thể.

vi Các bạn nhỏ cùng chia nhau túi kẹo ngọt.

Nghĩa 3 Động từ
chia

Thay đổi hình thái của một từ dựa trên vai trò của nó trong câu như thì hoặc số.

vi Học sinh đang học cách chia động từ trong câu.

Salvia hispanica (chia seed)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
chia

Một loài thực vật có hoa thuộc họ bạc hà, cho hạt có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.

vi Hạt chia rất tốt cho sức khỏe của chúng ta.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.