goigoi

cây

Phát âm Bắc /kəj˧˧/ Trung /kəj˧˥/ Nam /kəj˧˧/
Nghe
plant entree or woody plant
3 senses 3 nghĩa
Danh từ
plant
Danh từ
woody plant
Loại từ
plant classifier
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

plant

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
cây

Tên gọi chung cho các loại thực vật hoặc đôi khi dùng để chỉ các loại nấm.

vi Cô ấy đang chăm sóc những cây hoa nhỏ trong vườn nhà.

woody plant

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
cây Thực vậtChủ đề Thực vậtThẻ

Một loại thực vật có thân gỗ cứng hoặc thân tre, khác biệt với các loại cỏ mềm.

vi Những cái cây lớn trong rừng cung cấp bóng mát cho các loài động vật.

plant classifier

Loại từ · 1 senses
Nghĩa 1 Loại từ
cây

Một từ loại dùng để đếm hoặc xác định các loại thực vật có thân đơn lẻ.

vi Tôi vừa mới trồng thêm một cây chuối ở góc vườn.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.