goigoi

yên nghỉ

Phát âm Bắc /iən˧˧ ŋḭ˧˩˧/ Trung /iəŋ˧˥ ŋi˧˩˨/ Nam /iəŋ˧˧ ŋi˨˩˦/
Nghe
Động từ
yên nghỉ rest in peace
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
yên nghỉ Hành động cơ bảnChủ đề

Một cách nói trang trọng để chỉ một người đã qua đời hiện đang được nghỉ ngơi mà không còn đau đớn hay phiền muộn.

vi Mong rằng người đã khuất sẽ được yên nghỉ ở cõi vĩnh hằng.

Cấu tạo
yên / nghỉ / ghép từ yên + nghỉ

Nguồn gốcghép từ yên + nghỉ

Dùng
bình yên / yên tĩnh / yên bình / hưng yên …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.