goigoi

nghỉ ngơi

Động từ
Nghỉ ngơi là hành động dừng mọi công việc để cơ thể được thư giãn và phục hồi sức.
Nhật 休む
Anh to rest
Hàn 휴식하다
Phát âm Bắc /ŋḭ˧˩˧ ŋəːj˧˧/ Trung /ŋi˧˩˨ ŋəːj˧˥/ Nam /ŋi˨˩˦ ŋəːj˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Nghỉ ngơi là hành động dừng mọi công việc để cơ thể được thư giãn và phục hồi sức. Sinh hoạt hằng ngày & đời sống gia đìnhChủ đề Sức khỏe, ăn uống & y tếChủ đề

vi Bạn nên đi nghỉ ngơi sau một ngày làm việc vất vả.

Nhật 休む

大変な一日の仕事のあとには休むべきです。

Anh to rest

You should rest after a hard day's work.

Hàn 휴식하다

힘든 하루 일을 마친 뒤에는 쉬어야 합니다.

Cấu tạo
nghỉ / ngơi / ghép từ nghỉ + ngơi
▸

Nguồn gốcghép từ nghỉ + ngơi

Tương tự
nghĩ ngợi / nghỉ chân / cơ ngơi / thổ ngơi …
▸
Dùng
nghỉ hè / nghỉ lễ / nghỉ dưỡng / kỳ nghỉ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.