goigoi

xuất thế

Động từ
Hành động từ bỏ các giá trị vật chất của cuộc sống đời thường để tìm kiếm sự thanh thản.
Nhật 出家する
Anh renounce the world
Hàn 출가하다
Phát âm Bắc /swət˧˥ tʰe˧˥/ Trung /swə̰k˩˧ tʰḛ˩˧/ Nam /swək˧˥ tʰe˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động từ bỏ các giá trị vật chất của cuộc sống đời thường để tìm kiếm sự thanh thản. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Ông ấy quyết định xuất thế để đi tìm sự thanh thản.

Nhật 出家する

彼は心の平安を求め、出家を決意した。

Anh renounce the world

He decided to renounce the world to seek spiritual peace.

Hàn 출가하다

그는 마음의 평안을 찾아 출가하기로 결심했다.

Cấu tạo
xuất / thế / 出世
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
出世
Ứng viên theo âm tiết
xuất 出 thế 世
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
xuất hiện / xuất / xuất tinh / xuất gia …
▸
Dùng
diễn xuất / sản xuất / xuất sắc / xuất bản …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.