goigoi

xuân phân

Danh từ
Xuân phân là thời điểm trong năm khi mặt trời nằm trực tiếp phía trên xích đạo, làm cho ngày và đêm có độ dài bằng nhau.
Nhật 春分
Anh spring equinox
Hàn 춘분
Phát âm Bắc /swən˧˧ fən˧˧/ Trung /swəŋ˧˥ fəŋ˧˥/ Nam /swəŋ˧˧ fəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Xuân phân là thời điểm trong năm khi mặt trời nằm trực tiếp phía trên xích đạo, làm cho ngày và đêm có độ dài bằng nhau. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Mọi người thường tổ chức lễ hội vào ngày xuân phân.

Nhật 春分

人々は春分の日によく祭りを行う。

Anh spring equinox

People often hold festivals on the spring equinox.

Hàn 춘분

사람들은 춘분에 축제를 자주 연다.

Cấu tạo
xuân / phân
▸
Tương tự
xuân / xuân thu / xuân đình / xuân xanh …
▸
Dùng
năm xuân phân / mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.