xuân phân
발음
북부
/swən˧˧ fən˧˧/
중부
/swəŋ˧˥ fəŋ˧˥/
남부
/swəŋ˧˧ fəŋ˧˧/
듣기
춘분 enspring equinox
명사
춘분
spring equinox
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
춘분 담화·논리
태양이 적도 바로 위에 있어 낮과 밤의 길이가 같은 시기.
vi Mọi người thường tổ chức lễ hội vào ngày xuân phân.
ko 사람들은 춘분에 축제를 자주 연다.
구성
xuân / phân
▸
구성
xuân / phân
유의어
xuân / xuân thu / xuân đình / xuân xanh …
▸
유의어
xuân / xuân thu / xuân đình / xuân xanh …
쓰임
năm xuân phân / mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết …
▸
쓰임
năm xuân phân / mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết …