xri lan-ca
Danh từ riêng
Một hòn đảo và quốc gia ở Nam Á, ngoài khơi bờ biển Ấn Độ.
Nhật
スリランカ
Anh
Sri Lanka
Hàn
스리랑카
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Một hòn đảo và quốc gia ở Nam Á, ngoài khơi bờ biển Ấn Độ. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
vi Sri Lanka là tên của một quốc gia.
Nhật スリランカ
スリランカは国家名である。
Anh Sri Lanka
Sri Lanka is the name of a country.
Hàn 스리랑카
스리랑카는 국가 이름이다.
Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng