xri lan-ca
スリランカ enSri Lanka
1 語義
固有名詞
スリランカ
Sri Lanka
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
スリランカ
文化・固有名詞
国家名。
vi Sri Lanka là tên của một quốc gia.
ja スリランカは国家名である。