goigoi

xếp hình

Động từ
Lắp hoặc sắp xếp các mảnh rời để tạo thành một hình hoàn chỉnh.
Nhật 組み立てる
Anh assemble puzzle
Hàn 조립하다
Phát âm Bắc /sep˧˥ hï̤ŋ˨˩/ Trung /sḛp˩˧ hïn˧˧/ Nam /sep˧˥ hɨn˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Lắp hoặc sắp xếp các mảnh rời để tạo thành một hình hoàn chỉnh.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Lắp hoặc sắp xếp các mảnh rời để tạo thành một hình hoàn chỉnh. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Đứa bé đang ngồi xếp hình trên sàn nhà.

Nhật 組み立てる

その子は床に座ってパズルを組み立てている。

Anh assemble puzzle

The child is sitting on the floor assembling a puzzle.

Hàn 조립하다

그 아이는 바닥에 앉아 퍼즐을 맞추고 있다.

Một cách nói lóng hoặc không trang trọng để chỉ việc quan hệ tình dục giữa hai người với nhau.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Một cách nói lóng hoặc không trang trọng để chỉ việc quan hệ tình dục giữa hai người với nhau.

vi Hai người họ rủ nhau đi xếp hình.

Nhật 性行為する

二人は誘い合って性行為をしに行った。

Anh have sex

The two of them agreed to go have sex.

Hàn 성관계하다

두 사람은 함께 성관계를 하러 갔다.

Cấu tạo
xếp / hình
▸
Tương tự
xếp hình / xếp hình
▸
Dùng
sắp xếp / xếp hạng / đội xếp / xếp loại …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.