goigoi

xấc

Tính từ
Thể hiện sự thiếu tôn trọng thô lỗ đối với người khác qua giọng điệu hoặc hành vi.
Nhật 横柄な
Anh insolent; arrogant
Hàn 건방진
Phát âm Bắc /sək˧˥/ Trung /sə̰k˩˧/ Nam /sək˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Thể hiện sự thiếu tôn trọng thô lỗ đối với người khác qua giọng điệu hoặc hành vi. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Cậu bé có thái độ xấc xược với người lớn.

Nhật 横柄な

その少年は大人に対して横柄な態度をとる。

Anh insolent; arrogant

The boy has an insolent attitude toward adults.

Hàn 건방진

그 소년은 어른에게 건방진 태도를 보인다.

Cấu tạo
倬
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
倬
Ứng viên theo âm tiết
xấc 倬
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
xác / xắc / xấc láo / xấc xược
▸
Dùng
lấc xấc
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.