goigoi

xăng đuých

Danh từ
Một món ăn gồm hai lát bánh mì kẹp ở giữa các loại nhân như thịt, phô mai hoặc rau củ.
Nhật サンドイッチ
Anh sandwich
Hàn 샌드위치
Phát âm Bắc /saŋ˧˧ ɗwik˧˥/ Trung /saŋ˧˥ ɗwḭt˩˧/ Nam /saŋ˧˧ ɗwɨt˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một món ăn gồm hai lát bánh mì kẹp ở giữa các loại nhân như thịt, phô mai hoặc rau củ. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Tôi thường ăn một chiếc xăng đuých cho bữa trưa nhanh gọn.

Nhật サンドイッチ

手早く済ませる昼食としてサンドイッチをよく食べる。

Anh sandwich

I often eat a sandwich for a quick lunch.

Hàn 샌드위치

간편한 점심 식사로 샌드위치를 자주 먹는다.

Cấu tạo
xăng
▸
Tương tự
xăng / xăng đá / xăng xái / xăng nhớt …
▸
Dùng
cây xăng / dầu xăng / bom xăng / lăng xăng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.