goigoi

bom xăng

Phát âm Bắc /ɓɔm˧˧ saŋ˧˧/ Trung /ɓɔm˧˥ saŋ˧˥/ Nam /ɓɔm˧˧ saŋ˧˧/
Nghe
Danh từ
bom xăng petrol bomb
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
bom xăng Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loại vũ khí tự chế đơn giản được làm từ chai chứa xăng và có ngòi nổ.

vi Kẻ xấu đã sử dụng bom xăng tự chế để gây ra vụ hỏa hoạn.

Cấu tạo
bom / xăng
▸
Tương tự
cây xăng / dầu xăng / lăng xăng / ét xăng …
▸
Dùng
bom xịt / bom đạn / máy bay ném bom / ném bom …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.