goigoi

xã tắc

Danh từ
Từ dùng để chỉ đất nước, quốc gia theo cách trang trọng hoặc cổ xưa.
Nhật 国家
Anh nation
Hàn 국가
Phát âm Bắc /saʔa˧˥ tak˧˥/ Trung /saː˧˩˨ ta̰k˩˧/ Nam /saː˨˩˦ tak˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Từ dùng để chỉ đất nước, quốc gia theo cách trang trọng hoặc cổ xưa. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Các vị anh hùng đã hy sinh vì xã tắc.

Nhật 国家

英雄たちは国家のために犠牲になった。

Anh nation

The heroes sacrificed themselves for the nation.

Hàn 국가

영웅들은 국가를 위해 희생했다.

Cấu tạo
xã / tắc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 社稷 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 社稷

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
社稷
Ứng viên theo âm tiết
xã 社 tắc 則(塞)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ứ tắc / phép tắc / nghi tắc / chính tắc …
▸
Dùng
xã hội / thị xã / ông xã / làng xã …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.