vui cười
Động từ
Biểu lộ niềm vui bằng nụ cười.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
laugh happily
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Biểu lộ niềm vui bằng nụ cười. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
laugh happily
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
vui / cười / 𢝙唭
▸
Cấu tạo
vui / cười / 𢝙唭
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢝙唭
Ứng viên theo âm tiết
vui
𢝙(𣡝)
cười
唭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vui sướng / vui / vui thích / vui vầy …
▸
Tương tự
vui sướng / vui / vui thích / vui vầy …
Dùng
vui vẻ / vui chơi / niềm vui / thú vui …
▸
Dùng
vui vẻ / vui chơi / niềm vui / thú vui …