goigoi

viện kiểm sát

Danh từ
Cơ quan nhà nước thực hiện chức năng công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp.
Nhật 検察庁
Anh procuracy
Hàn 검찰청
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cơ quan nhà nước thực hiện chức năng công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Viện kiểm sát đang xem xét hồ sơ vụ án.

Nhật 検察庁

検察庁は事件記録を精査している。

Anh procuracy

The procuracy is reviewing the case file.

Hàn 검찰청

검찰청은 사건 기록을 검토하고 있다.

Cấu tạo
viện / kiểm sát / ghép từ viện + kiểm sát
▸

Nguồn gốcghép từ viện + kiểm sát

Dùng
viện kiểm sát nhân dân / bệnh viện / thư viện / viện bảo tàng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.