goigoi

viện kiểm sát nhân dân

Danh từ riêng
Viện kiểm sát nhân dân (cơ quan có thẩm quyền truy tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp).
Nhật 人民検察院
Anh People's Procuracy
Hàn 인민검찰원
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Viện kiểm sát nhân dân (cơ quan có thẩm quyền truy tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp). Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Chú tôi đã làm việc tại Viện kiểm sát nhân dân được mười năm.

Nhật 人民検察院

私のおじは人民検察院で10年間働いている。

Anh People's Procuracy

My uncle has worked at the People's Procuracy for ten years.

Hàn 인민검찰원

우리 삼촌은 인민검찰원에서 10년 동안 일하고 있다.

Cấu tạo
ghép từ viện kiểm sát + nhân dân
▸

Nguồn gốcghép từ viện kiểm sát + nhân dân

Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.