goigoi

vừa phải

Tính từ
Giữ ở trong các giới hạn hợp lý và không quá nhiều hay quá ít.
Nhật 適度な
Anh moderate
Hàn 적당한
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /vɨ̤ə˨˩ fa̰ːj˧˩˧/ Trung /jɨə˧˧ faːj˧˩˨/ Nam /jɨə˨˩ faːj˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Giữ ở trong các giới hạn hợp lý và không quá nhiều hay quá ít. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Bạn nên ăn uống với một lượng vừa phải.

Nhật 適度な

食事は適度な量を摂るべきだ。

Anh moderate

You should eat a moderate amount of food.

Hàn 적당한

음식은 적당량을 섭취해야 한다.

Nghĩa 2 Tính từ
Phù hợp đối với một tình huống cụ thể hoặc tuân theo đúng đạo đức.

vi Cách cư xử của anh ấy rất vừa phải trong buổi tiệc.

Nhật 適切な

パーティーでの彼の態度は非常に適切だった。

Anh appropriate

His behavior was very appropriate at the party.

Hàn 적절한

파티에서의 그의 태도는 매우 적절했다.

Cấu tạo
vừa / phải / 𣃣沛
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣃣沛
Ứng viên theo âm tiết
vừa 𣃣(𣃤) phải 沛
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phải chăng / vừa phải / vừa phải
▸
Dùng
vừa mới / vừa đánh trống vừa ăn cướp / vừa vặn / vừa qua …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.