goigoi

phải chăng

Phát âm Bắc /fa̰ːj˧˩˧ ʨaŋ˧˧/ Trung /faːj˧˩˨ ʨaŋ˧˥/ Nam /faːj˨˩˦ ʨaŋ˧˧/
reasonable enreasonable or sensible
2 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Tính từ
reasonable reasonable or sensible
Trạng từ
surely question or tag / particle adverb
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

reasonable (reasonable or sensible)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
phải chăng Tính chất & trạng tháiChủ đề

Miêu tả một điều gì đó là công bằng, hợp lý hoặc không quá mức về giá cả hay hành vi.

vi Cửa hàng này bán đồ với giá cả rất phải chăng.

surely (question or tag / particle adverb)

Trạng từ · 1 senses
Nghĩa 1 Trạng từ
phải chăng

Từ ngữ được dùng ở đầu hoặc cuối câu hỏi để tìm kiếm sự xác nhận hoặc bày tỏ sự nghi ngờ.

vi Phải chăng anh đã quên lời hứa của mình?

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.