goigoi

vụng

Phát âm Bắc /vṵʔŋ˨˩/ Trung /jṵŋ˨˨/ Nam /juŋ˨˩˨/
2 senses
Tính từ
vụng clumsy
Trạng từ
vụng secretly
Chi tiết
2 senses

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
vụng Tính chất & trạng tháiChủ đề

Trạng thái vụng về, thiếu khéo léo trong các thao tác hoặc hành động.

vi Anh ấy làm việc hơi vụng.

Trạng từ

Nghĩa 2 Trạng từ
vụng

Thực hiện một hành động nào đó một cách bí mật hoặc lén lút.

vi Anh ấy lén lút ăn vụng trong bếp.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢜗
Ứng viên theo âm tiết
vụng 𢜗
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.