vật trất
Cụm từ
Lối chơi chữ “vật trất” chỉ người tham lam, bỏ quên bổn phận.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
greedy for money
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Cụm từ
Lối chơi chữ “vật trất” chỉ người tham lam, bỏ quên bổn phận. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
greedy for money
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
vật
▸
Cấu tạo
vật
Dùng
nhân vật / động vật / thực vật / vật chất
▸
Dùng
nhân vật / động vật / thực vật / vật chất