goigoi

vật trất

Cụm từ
Lối chơi chữ “vật trất” chỉ người tham lam, bỏ quên bổn phận.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh greedy for money
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Lối chơi chữ “vật trất” chỉ người tham lam, bỏ quên bổn phận. Diễn ngôn & logicChủ đề
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh greedy for money
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
vật
▸
Dùng
nhân vật / động vật / thực vật / vật chất
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.